giản lậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thô sơ, quê kệch: Chỉ sự đơn giản, mộc mạc đến mức thiếu sự tinh tế, trau chuốt, thường gắn với phong cách hoặc cách thức của người ở quê, không phù hợp với lối sống thành thị hoặc thanh lịch.
- Giản dị, mộc mạc (theo nghĩa cũ): Trong cách dùng cũ, từ này có thể mang sắc thái trung tính hơn, chỉ sự giản dị, chất phác, không cầu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cách ăn mặc của ông ấy trông thật giản lậu so với mọi người trong buổi tiệc. (Cách ăn mặc của ông ấy trông thật quê kệch so với mọi người trong buổi tiệc.)
- Ngôi nhà được trang trí một cách giản lậu, chỉ có những đồ đạc cơ bản nhất. (Ngôi nhà được trang trí một cách thô sơ, chỉ có những đồ đạc cơ bản nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giản lậu" trong văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc lời nói cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hiện đại. Nó thường dùng để miêu tả phong cách sống, trang phục hoặc đồ vật.
- Văn phong của tác giả thời kỳ đầu còn mang nét giản lậu. (Văn phong của tác giả thời kỳ đầu còn mang nét mộc mạc, thô sơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Giản dị (tính từ): Đơn giản, không cầu kỳ, thường mang nghĩa tích cực.
- Mộc mạc (tính từ): Chất phác, tự nhiên, thường mang nghĩa tích cực.
- Thô sơ (tính từ): Đơn giản, thiếu sự tinh xảo, có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực.
- Quê mùa (tính từ): Có vẻ ngoài hoặc cách cư xử như người ở quê, thường mang nghĩa tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
- Quê kệch: Thô kệch, thiếu sự lịch sự, thanh nhã.
- Thô thiển: Thô lỗ, thiếu tế nhị.
- Chất phác: Thật thà, giản dị (thường mang nghĩa tích cực).
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Giản lậu" là một từ cũ, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "thô sơ", "quê kệch" hoặc "mộc mạc" tùy ngữ cảnh.
- Sắc thái nghĩa: Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực khi miêu tả sự thiếu tinh tế, nhưng trong ngữ cảnh cũ, nó có thể chỉ sự giản dị đơn thuần. Cần căn cứ vào văn cảnh để hiểu chính xác.
- t. Thô sơ, quê kệch.